YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấp độ
cấp độ
級別
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấp: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)
?
詞義
級別、等級
常用搭配
cấp độ khó
難度級別
cấp độ cao
高級別
例句
Bài này có cấp độ trung bình.
這道題是中等難度。
Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.
他達到了最高級別。
相關詞彙
cờ tướng
象棋
bài tây
撲克牌
đừng hòng
休想
định kiến
偏見
hồi tưởng
回想
bộc lộ
流露
常見問題
「級別」越南語怎麼說?
「級別」的越南語是 cấp độ。
cấp độ 是什麼意思?
cấp độ 的意思是「級別」(名詞)。級別、等級
cấp độ 怎麼發音?
cấp độ 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp độ 常用嗎?
cấp độ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cấp độ 在句子裡怎麼用?
例如:Bài này có cấp độ trung bình.(這道題是中等難度。);Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.(他達到了最高級別。)。
想讓「cấp độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store