YiWordsYiWords

cấp độ

級別

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cấp: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) ?

cấp độ 級別

詞義

常用搭配

cấp độ khó
難度級別
cấp độ cao
高級別

例句

Bài này có cấp độ trung bình.
這道題是中等難度。
Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.
他達到了最高級別。

相關詞彙

常見問題

「級別」越南語怎麼說?
「級別」的越南語是 cấp độ。
cấp độ 是什麼意思?
cấp độ 的意思是「級別」(名詞)。級別、等級
cấp độ 怎麼發音?
cấp độ 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp độ 常用嗎?
cấp độ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cấp độ 在句子裡怎麼用?
例如:Bài này có cấp độ trung bình.(這道題是中等難度。);Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.(他達到了最高級別。)。

想讓「cấp độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始