YiWordsYiWords

cờ tướng

象棋

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cờ: huyền (低降) · tướng: sắc (高升) ?

cờ tướng 象棋

詞義

常用搭配

chơi cờ tướng
下象棋
bàn cờ tướng
象棋棋盤

例句

Ông tôi rất giỏi cờ tướng.
我爺爺很會下象棋。
Chúng tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.
我們週末常下象棋。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「象棋」越南語怎麼說?
「象棋」的越南語是 cờ tướng。
cờ tướng 是什麼意思?
cờ tướng 的意思是「象棋」(名詞)。象棋(中國象棋)
cờ tướng 怎麼發音?
cờ tướng 有 2 個音節:cờ: huyền (低降) · tướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cờ tướng 常用嗎?
cờ tướng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cờ tướng 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi rất giỏi cờ tướng.(我爺爺很會下象棋。);Chúng tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.(我們週末常下象棋。)。

想讓「cờ tướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始