YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định kiến
định kiến
偏見
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · kiến: sắc (高升)
?
詞義
偏見,成見
常用搭配
định kiến xã hội
社會偏見
xóa bỏ định kiến
消除偏見
例句
Chúng ta nên loại bỏ định kiến.
我們應該消除偏見。
Định kiến làm con người xa cách nhau.
偏見讓人們疏遠。
出現在這些詞條中
phá bỏ
破除
xóa bỏ
抹殺
相關詞彙
đừng hòng
休想
cấp độ
級別
cờ tướng
象棋
bài tây
撲克牌
hồi tưởng
回想
bộc lộ
流露
常見問題
「偏見」越南語怎麼說?
「偏見」的越南語是 định kiến。
định kiến 是什麼意思?
định kiến 的意思是「偏見」(名詞)。偏見,成見
định kiến 怎麼發音?
định kiến 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · kiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định kiến 常用嗎?
định kiến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định kiến 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên loại bỏ định kiến.(我們應該消除偏見。);Định kiến làm con người xa cách nhau.(偏見讓人們疏遠。)。
想讓「định kiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store