YiWordsYiWords

cấp vốn

撥款

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cấp: sắc (高升) · vốn: sắc (高升) ?

cấp vốn 撥款

詞義

常用搭配

cấp vốn đầu tư
投資撥款
cấp vốn vay
貸款發放

例句

Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án này.
銀行會為這個項目撥款。
Chính phủ cấp vốn xây dựng trường học.
政府撥款建設學校。

相關詞彙

常見問題

「撥款」越南語怎麼說?
「撥款」的越南語是 cấp vốn。
cấp vốn 是什麼意思?
cấp vốn 的意思是「撥款」(動詞)。撥款,提供資金
cấp vốn 怎麼發音?
cấp vốn 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · vốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp vốn 常用嗎?
cấp vốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cấp vốn 在句子裡怎麼用?
例如:Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án này.(銀行會為這個項目撥款。);Chính phủ cấp vốn xây dựng trường học.(政府撥款建設學校。)。

想讓「cấp vốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始