YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấp vốn
cấp vốn
撥款
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấp: sắc (高升) · vốn: sắc (高升)
?
詞義
撥款,提供資金
常用搭配
cấp vốn đầu tư
投資撥款
cấp vốn vay
貸款發放
例句
Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án này.
銀行會為這個項目撥款。
Chính phủ cấp vốn xây dựng trường học.
政府撥款建設學校。
相關詞彙
người nộp thuế
納稅人
khó hiểu
莫名其妙
trung thành với
忠於
dây leo
藤蔓
cây xương rồng
仙人掌
tư nhân
私營
常見問題
「撥款」越南語怎麼說?
「撥款」的越南語是 cấp vốn。
cấp vốn 是什麼意思?
cấp vốn 的意思是「撥款」(動詞)。撥款,提供資金
cấp vốn 怎麼發音?
cấp vốn 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · vốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp vốn 常用嗎?
cấp vốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cấp vốn 在句子裡怎麼用?
例如:Ngân hàng sẽ cấp vốn cho dự án này.(銀行會為這個項目撥款。);Chính phủ cấp vốn xây dựng trường học.(政府撥款建設學校。)。
想讓「cấp vốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store