YiWordsYiWords

同拼寫詞:tù nhân

tư nhân

私營

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tư: ngang (平音) · nhân: ngang (平音) ?

tư nhân 私營

詞義

常用搭配

doanh nghiệp tư nhân
私營企業
công ty tư nhân
私營公司

例句

Cửa hàng này là tư nhân.
這家店是私營的。
Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân.
他在一家私營公司工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「私營」越南語怎麼說?
「私營」的越南語是 tư nhân。
tư nhân 是什麼意思?
tư nhân 的意思是「私營」(形容詞)。私營的
tư nhân 怎麼發音?
tư nhân 有 2 個音節:tư: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tư nhân 常用嗎?
tư nhân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tư nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng này là tư nhân.(這家店是私營的。);Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân.(他在一家私營公司工作。)。

想讓「tư nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始