YiWordsYiWords

khó hiểu

莫名其妙

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khó: sắc (高升) · hiểu: hỏi (曲折升) ?

khó hiểu 莫名其妙

詞義

常用搭配

câu chuyện khó hiểu
難以理解的故事
biểu hiện khó hiểu
莫名其妙的表現

例句

Câu trả lời của anh ấy rất khó hiểu.
他的回答很莫名其妙。
Tôi thấy hành động đó khó hiểu.
我覺得那個行為很難理解。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「莫名其妙」越南語怎麼說?
「莫名其妙」的越南語是 khó hiểu。
khó hiểu 是什麼意思?
khó hiểu 的意思是「莫名其妙」(形容詞)。難以理解,莫名其妙
khó hiểu 怎麼發音?
khó hiểu 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · hiểu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó hiểu 常用嗎?
khó hiểu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khó hiểu 在句子裡怎麼用?
例如:Câu trả lời của anh ấy rất khó hiểu.(他的回答很莫名其妙。);Tôi thấy hành động đó khó hiểu.(我覺得那個行為很難理解。)。

想讓「khó hiểu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始