YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khó hiểu
khó hiểu
莫名其妙
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khó: sắc (高升) · hiểu: hỏi (曲折升)
?
詞義
難以理解,莫名其妙
常用搭配
câu chuyện khó hiểu
難以理解的故事
biểu hiện khó hiểu
莫名其妙的表現
例句
Câu trả lời của anh ấy rất khó hiểu.
他的回答很莫名其妙。
Tôi thấy hành động đó khó hiểu.
我覺得那個行為很難理解。
出現在這些詞條中
khái niệm
概念
câu
句
không khó
不難
thành ngữ
成語
dấu câu
標點符號
相關詞彙
trung thành với
忠於
dây leo
藤蔓
cây xương rồng
仙人掌
tư nhân
私營
lĩnh vực
領域
tuyến
腺體
常見問題
「莫名其妙」越南語怎麼說?
「莫名其妙」的越南語是 khó hiểu。
khó hiểu 是什麼意思?
khó hiểu 的意思是「莫名其妙」(形容詞)。難以理解,莫名其妙
khó hiểu 怎麼發音?
khó hiểu 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · hiểu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó hiểu 常用嗎?
khó hiểu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khó hiểu 在句子裡怎麼用?
例如:Câu trả lời của anh ấy rất khó hiểu.(他的回答很莫名其妙。);Tôi thấy hành động đó khó hiểu.(我覺得那個行為很難理解。)。
想讓「khó hiểu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store