YiWordsYiWords

cắt bỏ

切除

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cắt: sắc (高升) · bỏ: hỏi (曲折升) ?

cắt bỏ 切除

詞義

常用搭配

cắt bỏ khối u
切除腫瘤
cắt bỏ phần thừa
切除多餘部分

例句

Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.
醫生已經切除了闌尾。
Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.
我們應該去除壞習慣。

相關詞彙

常見問題

「切除」越南語怎麼說?
「切除」的越南語是 cắt bỏ。
cắt bỏ 是什麼意思?
cắt bỏ 的意思是「切除」(動詞)。切除;割掉
cắt bỏ 怎麼發音?
cắt bỏ 有 2 個音節:cắt: sắc (高升) · bỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắt bỏ 常用嗎?
cắt bỏ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cắt bỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa.(醫生已經切除了闌尾。);Chúng ta nên cắt bỏ những thói quen xấu.(我們應該去除壞習慣。)。

想讓「cắt bỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始