YiWordsYiWords

giao tiếp xã hội

社交

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — giao: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音) ?

giao tiếp xã hội 社交

詞義

常用搭配

kỹ năng giao tiếp xã hội
社交技能
mở rộng giao tiếp xã hội
拓展社交

例句

Giao tiếp xã hội rất quan trọng.
社交很重要。
Anh ấy giỏi giao tiếp xã hội.
他很擅長社交。

相關詞彙

常見問題

「社交」越南語怎麼說?
「社交」的越南語是 giao tiếp xã hội。
giao tiếp xã hội 是什麼意思?
giao tiếp xã hội 的意思是「社交」(名詞)。社交;社會交往
giao tiếp xã hội 怎麼發音?
giao tiếp xã hội 有 4 個音節:giao: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao tiếp xã hội 常用嗎?
giao tiếp xã hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giao tiếp xã hội 在句子裡怎麼用?
例如:Giao tiếp xã hội rất quan trọng.(社交很重要。);Anh ấy giỏi giao tiếp xã hội.(他很擅長社交。)。

想讓「giao tiếp xã hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始