YiWordsYiWords

tuổi dậy thì

青春期

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — tuổi: hỏi (曲折升) · dậy: nặng (低短塞音) · thì: huyền (低降) ?

tuổi dậy thì 青春期

詞義

常用搭配

bước vào tuổi dậy thì
進入青春期
vượt qua tuổi dậy thì
度過青春期

例句

Con gái tôi đang ở tuổi dậy thì.
我女兒正處於青春期。
Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.
青春期有很多生理和心理變化。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「青春期」越南語怎麼說?
「青春期」的越南語是 tuổi dậy thì。
tuổi dậy thì 是什麼意思?
tuổi dậy thì 的意思是「青春期」(名詞)。青春期,發育期
tuổi dậy thì 怎麼發音?
tuổi dậy thì 有 3 個音節:tuổi: hỏi (曲折升) · dậy: nặng (低短塞音) · thì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuổi dậy thì 常用嗎?
tuổi dậy thì 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tuổi dậy thì 在句子裡怎麼用?
例如:Con gái tôi đang ở tuổi dậy thì.(我女兒正處於青春期。);Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.(青春期有很多生理和心理變化。)。

想讓「tuổi dậy thì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始