YiWordsYiWords

cắt giảm nhân sự

裁員

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cắt: sắc (高升) · giảm: hỏi (曲折升) · nhân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音) ?

cắt giảm nhân sự 裁員

詞義

常用搭配

kế hoạch cắt giảm nhân sự
裁員計劃
cắt giảm nhân sự quy mô lớn
大規模裁員

例句

Công ty vừa cắt giảm nhân sự.
公司剛剛裁員。
Nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự do khó khăn.
許多企業因困難而裁員。

相關詞彙

常見問題

「裁員」越南語怎麼說?
「裁員」的越南語是 cắt giảm nhân sự。
cắt giảm nhân sự 是什麼意思?
cắt giảm nhân sự 的意思是「裁員」(動詞)。裁員,減少員工人數
cắt giảm nhân sự 怎麼發音?
cắt giảm nhân sự 有 4 個音節:cắt: sắc (高升) · giảm: hỏi (曲折升) · nhân: ngang (平音) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắt giảm nhân sự 常用嗎?
cắt giảm nhân sự 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cắt giảm nhân sự 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty vừa cắt giảm nhân sự.(公司剛剛裁員。);Nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự do khó khăn.(許多企業因困難而裁員。)。

想讓「cắt giảm nhân sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始