YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
cất giữ kĩ
cất giữ kĩ
珍藏
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — cất: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) · kĩ: ngã (顫升)
?
詞義
珍藏,精心保存貴重物品
常用搭配
cất giữ quý giá
珍藏貴重
cất giữ kỷ vật
珍藏紀念品
例句
Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.
她珍藏著那些舊信。
Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.
他珍藏著古董手錶。
玩樂新體驗
phim tài liệu
紀錄片
bốc thăm
抽籤
hợp xướng
合唱
nô đùa
玩耍
chụp ảnh chung
合照
cúp
獎盃
常見問題
「珍藏」越南語怎麼說?
「珍藏」的越南語是 cất giữ kĩ。
cất giữ kĩ 是什麼意思?
cất giữ kĩ 的意思是「珍藏」(動詞)。珍藏,精心保存貴重物品
cất giữ kĩ 怎麼發音?
cất giữ kĩ 有 3 個音節:cất: sắc (高升) · giữ: ngã (顫升) · kĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cất giữ kĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy cất giữ quý những bức thư cũ.(她珍藏著那些舊信。);Anh ta cất giữ quý đồng hồ cổ.(他珍藏著古董手錶。)。
想讓「cất giữ kĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store