YiWordsYiWords

hợp xướng

合唱

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · xướng: sắc (高升) ?

hợp xướng 合唱

詞義

常用搭配

hát chung bài hát
合唱歌曲
hát chung với bạn
和朋友合唱

例句

Chúng tôi hát chung một bài.
我們合唱一首歌。
Cả lớp hát chung rất vui.
全班合唱很開心。

相關詞彙

常見問題

「合唱」越南語怎麼說?
「合唱」的越南語是 hợp xướng。
hợp xướng 是什麼意思?
hợp xướng 的意思是「合唱」(動詞)。一起唱歌,合唱
hợp xướng 怎麼發音?
hợp xướng 有 2 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · xướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp xướng 常用嗎?
hợp xướng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hợp xướng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi hát chung một bài.(我們合唱一首歌。);Cả lớp hát chung rất vui.(全班合唱很開心。)。

想讓「hợp xướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始