YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cắt may
cắt may
裁縫
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cắt: sắc (高升) · may: ngang (平音)
?
詞義
裁剪,裁制(衣物等)
常用搭配
cắt may quần áo
裁剪衣服
cắt may chuyên nghiệp
專業裁制
例句
Cô ấy học nghề cắt may.
她學習裁剪技術。
Tiệm này nhận cắt may theo yêu cầu.
這家店接受訂製裁剪。
相關詞彙
trong sáng
純潔
hình dáng
外型
máy ép trái cây
果汁機
chăn điện
電熱毯
hoang
荒涼
bông tai
耳環
常見問題
「裁縫」越南語怎麼說?
「裁縫」的越南語是 cắt may。
cắt may 是什麼意思?
cắt may 的意思是「裁縫」(動詞)。裁剪,裁制(衣物等)
cắt may 怎麼發音?
cắt may 有 2 個音節:cắt: sắc (高升) · may: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắt may 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy học nghề cắt may.(她學習裁剪技術。);Tiệm này nhận cắt may theo yêu cầu.(這家店接受訂製裁剪。)。
想讓「cắt may」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store