YiWordsYiWords

trong sáng

純潔

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · sáng: sắc (高升) ?

trong sáng 純潔

詞義

常用搭配

tâm hồn trong sáng
純潔的心靈
tình bạn trong sáng
純潔的友誼

例句

Cô ấy có tâm hồn trong sáng.
她有一顆純潔的心。
Tình cảm của họ rất trong sáng.
他們的感情很純潔。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「純潔」越南語怎麼說?
「純潔」的越南語是 trong sáng。
trong sáng 是什麼意思?
trong sáng 的意思是「純潔」(形容詞)。純潔,清白
trong sáng 怎麼發音?
trong sáng 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong sáng 常用嗎?
trong sáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trong sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tâm hồn trong sáng.(她有一顆純潔的心。);Tình cảm của họ rất trong sáng.(他們的感情很純潔。)。

想讓「trong sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始