YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trong sáng
trong sáng
純潔
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trong: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)
?
詞義
純潔,清白
常用搭配
tâm hồn trong sáng
純潔的心靈
tình bạn trong sáng
純潔的友誼
例句
Cô ấy có tâm hồn trong sáng.
她有一顆純潔的心。
Tình cảm của họ rất trong sáng.
他們的感情很純潔。
出現在這些詞條中
tâm hồn
心靈
linh hồn
靈魂
相關詞彙
hình dáng
外型
máy ép trái cây
果汁機
chăn điện
電熱毯
hoang
荒涼
bông tai
耳環
dây chuyền vàng
金項鍊
常見問題
「純潔」越南語怎麼說?
「純潔」的越南語是 trong sáng。
trong sáng 是什麼意思?
trong sáng 的意思是「純潔」(形容詞)。純潔,清白
trong sáng 怎麼發音?
trong sáng 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong sáng 常用嗎?
trong sáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trong sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tâm hồn trong sáng.(她有一顆純潔的心。);Tình cảm của họ rất trong sáng.(他們的感情很純潔。)。
想讓「trong sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store