YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hình dáng
同拼寫詞:
hình dạng
hình dáng
外型
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hình: huyền (低降) · dáng: sắc (高升)
?
詞義
外觀,外貌
常用搭配
hình dáng cơ thể
身體外型
hình dáng ngôi nhà
房子的外觀
例句
Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.
他的外型很高大。
Tôi thích hình dáng chiếc xe này.
我喜歡這輛車的外觀。
出現在這些詞條中
nguyên vẹn
完好
相關詞彙
máy ép trái cây
果汁機
chăn điện
電熱毯
hoang
荒涼
bông tai
耳環
dây chuyền vàng
金項鍊
trong sáng
純潔
常見問題
「外型」越南語怎麼說?
「外型」的越南語是 hình dáng。
hình dáng 是什麼意思?
hình dáng 的意思是「外型」(名詞)。外觀,外貌
hình dáng 怎麼發音?
hình dáng 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · dáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình dáng 常用嗎?
hình dáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hình dáng 在句子裡怎麼用?
例如:Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.(他的外型很高大。);Tôi thích hình dáng chiếc xe này.(我喜歡這輛車的外觀。)。
想讓「hình dáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store