YiWordsYiWords

cầu cứu

求助

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · cứu: sắc (高升) ?

cầu cứu 求助

詞義

常用搭配

cầu cứu bạn bè
向朋友求助
cầu cứu cảnh sát
向警察求助

例句

Tôi phải cầu cứu mọi người.
我不得不向大家求助。
Anh ấy cầu cứu cảnh sát khi gặp nguy hiểm.
他遇到危險時向警察求助。

相關詞彙

常見問題

「求助」越南語怎麼說?
「求助」的越南語是 cầu cứu。
cầu cứu 是什麼意思?
cầu cứu 的意思是「求助」(動詞)。求助,請求幫助
cầu cứu 怎麼發音?
cầu cứu 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu cứu 常用嗎?
cầu cứu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cầu cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải cầu cứu mọi người.(我不得不向大家求助。);Anh ấy cầu cứu cảnh sát khi gặp nguy hiểm.(他遇到危險時向警察求助。)。

想讓「cầu cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始