YiWordsYiWords

nóng lòng

迫不及待

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nóng: sắc (高升) · lòng: huyền (低降) ?

nóng lòng 迫不及待

詞義

常用搭配

nóng lòng chờ đợi
迫不及待地等待
nóng lòng muốn biết
急切想知道

例句

Tôi nóng lòng gặp lại bạn.
我迫不及待想見你。
Cô ấy nóng lòng muốn biết kết quả.
她急切想知道結果。

相關詞彙

常見問題

「迫不及待」越南語怎麼說?
「迫不及待」的越南語是 nóng lòng。
nóng lòng 是什麼意思?
nóng lòng 的意思是「迫不及待」(形容詞)。迫不及待,急切
nóng lòng 怎麼發音?
nóng lòng 有 2 個音節:nóng: sắc (高升) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng lòng 常用嗎?
nóng lòng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nóng lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nóng lòng gặp lại bạn.(我迫不及待想見你。);Cô ấy nóng lòng muốn biết kết quả.(她急切想知道結果。)。

想讓「nóng lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始