YiWordsYiWords

cho bú

哺乳

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cho: ngang (平音) · bú: sắc (高升) ?

cho bú 哺乳

詞義

常用搭配

cho bú mẹ
母乳哺育
cho bú bình
用奶瓶餵奶

例句

Mẹ đang cho bé bú.
媽媽正在給寶寶喂奶。
Cô ấy cho con bú sữa công thức.
她給孩子喂配方奶。

相關詞彙

常見問題

「哺乳」越南語怎麼說?
「哺乳」的越南語是 cho bú。
cho bú 是什麼意思?
cho bú 的意思是「哺乳」(動詞)。給嬰兒喂奶
cho bú 怎麼發音?
cho bú 有 2 個音節:cho: ngang (平音) · bú: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cho bú 常用嗎?
cho bú 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cho bú 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ đang cho bé bú.(媽媽正在給寶寶喂奶。);Cô ấy cho con bú sữa công thức.(她給孩子喂配方奶。)。

想讓「cho bú」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始