YiWordsYiWords

như

介詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — như: ngang (平音) ?

như 如

詞義

常用搭配

như bạn nói
如你所說
như thường lệ
如往常一樣

例句

Tôi làm như bạn.
我像你一樣做。
Như tôi đã nói trước đó.
如我之前所說。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「如」越南語怎麼說?
「如」的越南語是 như。
như 是什麼意思?
như 的意思是「如」(介詞)。如,同
như 怎麼發音?
như 有 1 個音節:như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
như 常用嗎?
như 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
như 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm như bạn.(我像你一樣做。);Như tôi đã nói trước đó.(如我之前所說。)。

想讓「như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始