YiWordsYiWords

同拼寫詞:thốithổithời

thôi

算了

短語 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — thôi: ngang (平音) ?

thôi 算了

詞義

例句

Thôi, đừng nói nữa.
算了,別說了。
Thôi, mình về đi.
算了,我們回去吧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「算了」越南語怎麼說?
「算了」的越南語是 thôi。
thôi 是什麼意思?
thôi 的意思是「算了」(短語)。表示放棄、不再繼續某事
thôi 怎麼發音?
thôi 有 1 個音節:thôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thôi 常用嗎?
thôi 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thôi 在句子裡怎麼用?
例如:Thôi, đừng nói nữa.(算了,別說了。);Thôi, mình về đi.(算了,我們回去吧。)。

想讓「thôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始