YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cẩu tháp
cẩu tháp
塔吊
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cẩu: hỏi (曲折升) · tháp: sắc (高升)
?
詞義
用於建築工地吊運重物的高大型起重機
常用搭配
cẩu tháp lắp ráp
組裝式塔吊
cẩu tháp cố định
固定式塔吊
例句
Cẩu tháp được sử dụng ở các công trình cao tầng.
塔吊用於高層建築工地。
Việc vận hành cẩu tháp đòi hỏi kỹ năng cao.
操作塔吊需要高超的技能。
出現在這些詞條中
cần cẩu
起重機
相關詞彙
máy ủi
推土機
kẹp tóc
髮夾
khóa kéo
拉鍊
quần rách
破褲
dây nịt
皮帶
phát sáng
發光
常見問題
「塔吊」越南語怎麼說?
「塔吊」的越南語是 cẩu tháp。
cẩu tháp 是什麼意思?
cẩu tháp 的意思是「塔吊」(名詞)。用於建築工地吊運重物的高大型起重機
cẩu tháp 怎麼發音?
cẩu tháp 有 2 個音節:cẩu: hỏi (曲折升) · tháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cẩu tháp 在句子裡怎麼用?
例如:Cẩu tháp được sử dụng ở các công trình cao tầng.(塔吊用於高層建築工地。);Việc vận hành cẩu tháp đòi hỏi kỹ năng cao.(操作塔吊需要高超的技能。)。
想讓「cẩu tháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store