YiWordsYiWords

cẩu tháp

塔吊

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cẩu: hỏi (曲折升) · tháp: sắc (高升) ?

cẩu tháp 塔吊

詞義

常用搭配

cẩu tháp lắp ráp
組裝式塔吊
cẩu tháp cố định
固定式塔吊

例句

Cẩu tháp được sử dụng ở các công trình cao tầng.
塔吊用於高層建築工地。
Việc vận hành cẩu tháp đòi hỏi kỹ năng cao.
操作塔吊需要高超的技能。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「塔吊」越南語怎麼說?
「塔吊」的越南語是 cẩu tháp。
cẩu tháp 是什麼意思?
cẩu tháp 的意思是「塔吊」(名詞)。用於建築工地吊運重物的高大型起重機
cẩu tháp 怎麼發音?
cẩu tháp 有 2 個音節:cẩu: hỏi (曲折升) · tháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cẩu tháp 在句子裡怎麼用?
例如:Cẩu tháp được sử dụng ở các công trình cao tầng.(塔吊用於高層建築工地。);Việc vận hành cẩu tháp đòi hỏi kỹ năng cao.(操作塔吊需要高超的技能。)。

想讓「cẩu tháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始