YiWordsYiWords

phát sáng

發光

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · sáng: sắc (高升) ?

phát sáng 發光

詞義

常用搭配

phát sáng trong bóng tối
在黑暗中發光

例句

Con đom đóm phát sáng vào ban đêm.
螢火蟲在夜晚發光。
Màn hình điện thoại phát sáng.
手機螢幕在發光。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發光」越南語怎麼說?
「發光」的越南語是 phát sáng。
phát sáng 是什麼意思?
phát sáng 的意思是「發光」(動詞)。發光; 閃耀
phát sáng 怎麼發音?
phát sáng 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · sáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát sáng 常用嗎?
phát sáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phát sáng 在句子裡怎麼用?
例如:Con đom đóm phát sáng vào ban đêm.(螢火蟲在夜晚發光。);Màn hình điện thoại phát sáng.(手機螢幕在發光。)。

想讓「phát sáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始