YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kẹp tóc
kẹp tóc
髮夾
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kẹp: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升)
?
詞義
用來夾住頭髮的小飾品
常用搭配
kẹp tóc càng cua
蟹爪髮夾
kẹp tóc nhỏ
小髮夾
例句
Tôi dùng kẹp tóc để giữ tóc gọn gàng.
我用髮夾把頭髮夾整齊。
Kẹp tóc này rất chắc chắn.
這個髮夾很結實。
出現在這些詞條中
kẹp
夾
cái kẹp
夾子
日常配飾精選
dây buộc tóc
髮圈
châu báu
珠寶
da thuộc
皮革
đồ trang trí
裝飾品
tóc giả
假髮
dây thun buộc
橡皮筋
常見問題
「髮夾」越南語怎麼說?
「髮夾」的越南語是 kẹp tóc。
kẹp tóc 是什麼意思?
kẹp tóc 的意思是「髮夾」(名詞)。用來夾住頭髮的小飾品
kẹp tóc 怎麼發音?
kẹp tóc 有 2 個音節:kẹp: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kẹp tóc 常用嗎?
kẹp tóc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kẹp tóc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng kẹp tóc để giữ tóc gọn gàng.(我用髮夾把頭髮夾整齊。);Kẹp tóc này rất chắc chắn.(這個髮夾很結實。)。
想讓「kẹp tóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store