YiWordsYiWords

cây ăn quả

果樹

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — cây: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · quả: hỏi (曲折升) ?

cây ăn quả 果樹

詞義

常用搭配

trồng cây ăn quả
種果樹
vườn cây ăn quả
果園

例句

Ông tôi trồng nhiều cây ăn quả.
我爺爺種了很多果樹。
Cây ăn quả này cho quả rất ngọt.
這棵果樹結的果子很甜。

出現在這些詞條中

身邊的樹木

常見問題

「果樹」越南語怎麼說?
「果樹」的越南語是 cây ăn quả。
cây ăn quả 是什麼意思?
cây ăn quả 的意思是「果樹」(名詞)。果樹,能結出可食用果實的樹
cây ăn quả 怎麼發音?
cây ăn quả 有 3 個音節:cây: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây ăn quả 常用嗎?
cây ăn quả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cây ăn quả 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi trồng nhiều cây ăn quả.(我爺爺種了很多果樹。);Cây ăn quả này cho quả rất ngọt.(這棵果樹結的果子很甜。)。

想讓「cây ăn quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始