YiWordsYiWords

cây hoè

槐樹

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cây: ngang (平音) · hoè: huyền (低降) ?

cây hoè 槐樹

詞義

常用搭配

hoa cây hoè
槐花
bóng cây hoè
槐樹蔭

例句

Trước nhà tôi có một cây hoè lớn.
我家門前有一棵大槐樹。
Hoa cây hoè nở vào mùa hè.
槐花夏天開放。

相關詞彙

常見問題

「槐樹」越南語怎麼說?
「槐樹」的越南語是 cây hoè。
cây hoè 是什麼意思?
cây hoè 的意思是「槐樹」(名詞)。槐樹,一種落葉喬木,常用於綠化
cây hoè 怎麼發音?
cây hoè 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · hoè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây hoè 在句子裡怎麼用?
例如:Trước nhà tôi có một cây hoè lớn.(我家門前有一棵大槐樹。);Hoa cây hoè nở vào mùa hè.(槐花夏天開放。)。

想讓「cây hoè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始