YiWordsYiWords

cây chuối

香蕉樹

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cây: ngang (平音) · chuối: sắc (高升) ?

cây chuối 香蕉樹

詞義

常用搭配

vườn chuối
香蕉園
lá chuối
香蕉葉

例句

Nhà tôi trồng nhiều cây chuối.
我家種了很多香蕉樹。
Lá chuối dùng để gói bánh.
香蕉葉用來包粽子。

相關詞彙

常見問題

「香蕉樹」越南語怎麼說?
「香蕉樹」的越南語是 cây chuối。
cây chuối 是什麼意思?
cây chuối 的意思是「香蕉樹」(名詞)。香蕉樹
cây chuối 怎麼發音?
cây chuối 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · chuối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây chuối 常用嗎?
cây chuối 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cây chuối 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi trồng nhiều cây chuối.(我家種了很多香蕉樹。);Lá chuối dùng để gói bánh.(香蕉葉用來包粽子。)。

想讓「cây chuối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始