YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tầm thường
tầm thường
庸俗
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tầm: huyền (低降) · thường: huyền (低降)
?
詞義
庸俗、平庸、普通
常用搭配
suy nghĩ tầm thường
庸俗的想法
cuộc sống tầm thường
平庸的生活
例句
Anh ấy không muốn sống tầm thường.
他不想過平庸的生活。
Đừng có suy nghĩ tầm thường như vậy.
別有那樣庸俗的想法。
相關詞彙
tươi tốt
茂盛
cây chuối
香蕉樹
hồng hạc
火鶴
hư hỏng
損壞
quan liêu
官僚
rất ít
寥寥無幾
常見問題
「庸俗」越南語怎麼說?
「庸俗」的越南語是 tầm thường。
tầm thường 是什麼意思?
tầm thường 的意思是「庸俗」(形容詞)。庸俗、平庸、普通
tầm thường 怎麼發音?
tầm thường 有 2 個音節:tầm: huyền (低降) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tầm thường 常用嗎?
tầm thường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tầm thường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không muốn sống tầm thường.(他不想過平庸的生活。);Đừng có suy nghĩ tầm thường như vậy.(別有那樣庸俗的想法。)。
想讓「tầm thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store