YiWordsYiWords

quan liêu

官僚

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quan: ngang (平音) · liêu: ngang (平音) ?

quan liêu 官僚

詞義

常用搭配

chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
bệnh quan liêu
官僚作風

例句

Quan liêu làm chậm tiến độ công việc.
官僚作風拖慢了工作進度。
Chúng ta cần chống lại chủ nghĩa quan liêu.
我們要反對官僚主義。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「官僚」越南語怎麼說?
「官僚」的越南語是 quan liêu。
quan liêu 是什麼意思?
quan liêu 的意思是「官僚」(名詞)。官僚,指政府或組織中的官員及其作風
quan liêu 怎麼發音?
quan liêu 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · liêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan liêu 常用嗎?
quan liêu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quan liêu 在句子裡怎麼用?
例如:Quan liêu làm chậm tiến độ công việc.(官僚作風拖慢了工作進度。);Chúng ta cần chống lại chủ nghĩa quan liêu.(我們要反對官僚主義。)。

想讓「quan liêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始