YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quan liêu
quan liêu
官僚
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quan: ngang (平音) · liêu: ngang (平音)
?
詞義
官僚,指政府或組織中的官員及其作風
常用搭配
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
bệnh quan liêu
官僚作風
例句
Quan liêu làm chậm tiến độ công việc.
官僚作風拖慢了工作進度。
Chúng ta cần chống lại chủ nghĩa quan liêu.
我們要反對官僚主義。
出現在這些詞條中
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
相關詞彙
hư hỏng
損壞
hồng hạc
火鶴
cây chuối
香蕉樹
tươi tốt
茂盛
tầm thường
庸俗
rất ít
寥寥無幾
常見問題
「官僚」越南語怎麼說?
「官僚」的越南語是 quan liêu。
quan liêu 是什麼意思?
quan liêu 的意思是「官僚」(名詞)。官僚,指政府或組織中的官員及其作風
quan liêu 怎麼發音?
quan liêu 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · liêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan liêu 常用嗎?
quan liêu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quan liêu 在句子裡怎麼用?
例如:Quan liêu làm chậm tiến độ công việc.(官僚作風拖慢了工作進度。);Chúng ta cần chống lại chủ nghĩa quan liêu.(我們要反對官僚主義。)。
想讓「quan liêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store