YiWordsYiWords

cây thùa

龍舌蘭

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cây: ngang (平音) · thùa: huyền (低降) ?

cây thùa 龍舌蘭

詞義

常用搭配

rượu cây thùa
龍舌蘭酒
nước cây thùa
龍舌蘭汁

例句

Cây thùa mọc ở vùng khô hạn.
龍舌蘭生長在乾旱地區。
Rượu cây thùa nổi tiếng ở Mexico.
龍舌蘭酒在墨西哥很有名。

相關詞彙

常見問題

「龍舌蘭」越南語怎麼說?
「龍舌蘭」的越南語是 cây thùa。
cây thùa 是什麼意思?
cây thùa 的意思是「龍舌蘭」(名詞)。一種多肉植物,葉片肥厚,常用於釀酒或提取汁液
cây thùa 怎麼發音?
cây thùa 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · thùa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây thùa 在句子裡怎麼用?
例如:Cây thùa mọc ở vùng khô hạn.(龍舌蘭生長在乾旱地區。);Rượu cây thùa nổi tiếng ở Mexico.(龍舌蘭酒在墨西哥很有名。)。

想讓「cây thùa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始