YiWordsYiWords

điểm yếu

弱點

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · yếu: sắc (高升) ?

điểm yếu 弱點

詞義

常用搭配

điểm yếu cá nhân
個人弱點
khai thác điểm yếu
利用弱點

例句

Anh ấy biết điểm yếu của mình.
他知道自己的弱點。
Đội bạn phát hiện điểm yếu của đối thủ.
對方發現了對手的弱點。

相關詞彙

常見問題

「弱點」越南語怎麼說?
「弱點」的越南語是 điểm yếu。
điểm yếu 是什麼意思?
điểm yếu 的意思是「弱點」(名詞)。容易被攻擊或失敗的地方;弱點; 能力或性格上的缺陷
điểm yếu 怎麼發音?
điểm yếu 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · yếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm yếu 常用嗎?
điểm yếu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm yếu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy biết điểm yếu của mình.(他知道自己的弱點。);Đội bạn phát hiện điểm yếu của đối thủ.(對方發現了對手的弱點。)。

想讓「điểm yếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始