cây nước nóng lạnh 飲水機 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — cây: ngang (平音) · nước: sắc (高升) · nóng: sắc (高升) · lạnh: nặng (低短塞音) ?