YiWordsYiWords

quạt điện

電風扇

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quạt: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音) ?

quạt điện 電風扇

詞義

常用搭配

quạt điện để bàn
台式電風扇
quạt điện đứng
立式電風扇

例句

Quạt điện giúp làm mát phòng.
電風扇幫助房間降溫。
Tôi bật quạt điện khi trời nóng.
天氣熱時我會開電風扇。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電風扇」越南語怎麼說?
「電風扇」的越南語是 quạt điện。
quạt điện 是什麼意思?
quạt điện 的意思是「電風扇」(名詞)。利用電力驅動扇葉產生風的裝置
quạt điện 怎麼發音?
quạt điện 有 2 個音節:quạt: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quạt điện 在句子裡怎麼用?
例如:Quạt điện giúp làm mát phòng.(電風扇幫助房間降溫。);Tôi bật quạt điện khi trời nóng.(天氣熱時我會開電風扇。)。

想讓「quạt điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始