YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiêu hủy
tiêu hủy
銷毀
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · hủy: hỏi (曲折升)
?
詞義
銷毀,徹底毀掉
常用搭配
tiêu hủy tài liệu
銷毀文件
tiêu hủy hàng hóa
銷毀貨物
例句
Họ tiêu hủy rác thải nguy hại.
他們銷毀有害垃圾。
Tài liệu cũ đã được tiêu hủy.
舊文件已被銷毀。
出現在這些詞條中
máy hủy giấy
碎紙機
相關詞彙
quạt điện
電風扇
cây nước nóng lạnh
飲水機
kẻ mắt
眼線筆
son dưỡng môi
護唇膏
dì ghẻ
繼母
huyền bí
玄
常見問題
「銷毀」越南語怎麼說?
「銷毀」的越南語是 tiêu hủy。
tiêu hủy 是什麼意思?
tiêu hủy 的意思是「銷毀」(動詞)。銷毀,徹底毀掉
tiêu hủy 怎麼發音?
tiêu hủy 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · hủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu hủy 常用嗎?
tiêu hủy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu hủy 在句子裡怎麼用?
例如:Họ tiêu hủy rác thải nguy hại.(他們銷毀有害垃圾。);Tài liệu cũ đã được tiêu hủy.(舊文件已被銷毀。)。
想讓「tiêu hủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store