YiWordsYiWords

tiêu hủy

銷毀

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · hủy: hỏi (曲折升) ?

tiêu hủy 銷毀

詞義

常用搭配

tiêu hủy tài liệu
銷毀文件
tiêu hủy hàng hóa
銷毀貨物

例句

Họ tiêu hủy rác thải nguy hại.
他們銷毀有害垃圾。
Tài liệu cũ đã được tiêu hủy.
舊文件已被銷毀。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「銷毀」越南語怎麼說?
「銷毀」的越南語是 tiêu hủy。
tiêu hủy 是什麼意思?
tiêu hủy 的意思是「銷毀」(動詞)。銷毀,徹底毀掉
tiêu hủy 怎麼發音?
tiêu hủy 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · hủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu hủy 常用嗎?
tiêu hủy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiêu hủy 在句子裡怎麼用?
例如:Họ tiêu hủy rác thải nguy hại.(他們銷毀有害垃圾。);Tài liệu cũ đã được tiêu hủy.(舊文件已被銷毀。)。

想讓「tiêu hủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始