YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cây phong
cây phong
楓樹
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cây: ngang (平音) · phong: ngang (平音)
?
詞義
楓樹
常用搭配
lá cây phong
楓葉
rừng cây phong
楓樹林
例句
Lá cây phong đỏ vào mùa thu.
秋天楓葉變紅。
Tôi muốn ngắm rừng cây phong.
我想觀賞楓樹林。
相關詞彙
nhân sâm
人參
đá ngầm
礁石
lâu nay
長期以來
nhai
咀嚼
góp vốn
集資
mã hiệu
代號
常見問題
「楓樹」越南語怎麼說?
「楓樹」的越南語是 cây phong。
cây phong 是什麼意思?
cây phong 的意思是「楓樹」(名詞)。楓樹
cây phong 怎麼發音?
cây phong 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · phong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây phong 常用嗎?
cây phong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cây phong 在句子裡怎麼用?
例如:Lá cây phong đỏ vào mùa thu.(秋天楓葉變紅。);Tôi muốn ngắm rừng cây phong.(我想觀賞楓樹林。)。
想讓「cây phong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store