YiWordsYiWords

nhân sâm

人參

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · sâm: ngang (平音) ?

nhân sâm 人參

詞義

常用搭配

trà nhân sâm
人參茶
thuốc nhân sâm
人參藥

例句

Nhân sâm rất tốt cho sức khỏe.
人參對健康很好。
Tôi uống trà nhân sâm mỗi ngày.
我每天喝人參茶。

相關詞彙

常見問題

「人參」越南語怎麼說?
「人參」的越南語是 nhân sâm。
nhân sâm 是什麼意思?
nhân sâm 的意思是「人參」(名詞)。一種名貴的中藥材,具有補氣養生的功效
nhân sâm 怎麼發音?
nhân sâm 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · sâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân sâm 常用嗎?
nhân sâm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân sâm 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân sâm rất tốt cho sức khỏe.(人參對健康很好。);Tôi uống trà nhân sâm mỗi ngày.(我每天喝人參茶。)。

想讓「nhân sâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始