YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
góp vốn
góp vốn
集資
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — góp: sắc (高升) · vốn: sắc (高升)
?
詞義
集資,合夥出資
常用搭配
góp vốn kinh doanh
集資做生意
góp vốn đầu tư
集資投資
例句
Chúng tôi góp vốn mở công ty.
我們集資開公司。
Anh ấy muốn góp vốn vào dự án này.
他想參與這個項目的集資。
相關詞彙
nhai
咀嚼
lâu nay
長期以來
cây phong
楓樹
nhân sâm
人參
đá ngầm
礁石
mã hiệu
代號
常見問題
「集資」越南語怎麼說?
「集資」的越南語是 góp vốn。
góp vốn 是什麼意思?
góp vốn 的意思是「集資」(動詞)。集資,合夥出資
góp vốn 怎麼發音?
góp vốn 有 2 個音節:góp: sắc (高升) · vốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
góp vốn 常用嗎?
góp vốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
góp vốn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi góp vốn mở công ty.(我們集資開公司。);Anh ấy muốn góp vốn vào dự án này.(他想參與這個項目的集資。)。
想讓「góp vốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store