YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thịnh tình
thịnh tình
盛情
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thịnh: nặng (低短塞音) · tình: huyền (低降)
?
詞義
盛情,熱情的情意
常用搭配
đáp lại thịnh tình
回報盛情
nhận thịnh tình
接受盛情
例句
Cảm ơn thịnh tình của bạn.
感謝你的盛情。
Tôi không thể từ chối thịnh tình này.
我無法拒絕這份盛情。
相關詞彙
dẫn kinh dẫn điển
引經據典
mù quáng
盲目
đúc
鑄造
cha dượng
繼父
thân hữu
親友
khối u
腫瘤
常見問題
「盛情」越南語怎麼說?
「盛情」的越南語是 thịnh tình。
thịnh tình 是什麼意思?
thịnh tình 的意思是「盛情」(名詞)。盛情,熱情的情意
thịnh tình 怎麼發音?
thịnh tình 有 2 個音節:thịnh: nặng (低短塞音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịnh tình 常用嗎?
thịnh tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thịnh tình 在句子裡怎麼用?
例如:Cảm ơn thịnh tình của bạn.(感謝你的盛情。);Tôi không thể từ chối thịnh tình này.(我無法拒絕這份盛情。)。
想讓「thịnh tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store