YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chán nản
chán nản
沮喪
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chán: sắc (高升) · nản: hỏi (曲折升)
?
詞義
沮喪,灰心
常用搭配
cảm thấy chán nản
感到沮喪
trở nên chán nản
變得沮喪
例句
Tôi rất chán nản hôm nay.
我今天很沮喪。
Sau thất bại, anh ấy chán nản.
失敗後,他很灰心。
出現在這些詞條中
chán
無聊
相關詞彙
khoe
誇耀
bỏ thuốc lá
戒菸
người điếc
聾人
ở đâu
哪裡
ôi
唉
độ dày
厚度
常見問題
「沮喪」越南語怎麼說?
「沮喪」的越南語是 chán nản。
chán nản 是什麼意思?
chán nản 的意思是「沮喪」(形容詞)。沮喪,灰心
chán nản 怎麼發音?
chán nản 有 2 個音節:chán: sắc (高升) · nản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chán nản 常用嗎?
chán nản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chán nản 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất chán nản hôm nay.(我今天很沮喪。);Sau thất bại, anh ấy chán nản.(失敗後,他很灰心。)。
想讓「chán nản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store