YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hàng xóm
hàng xóm
鄰居
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hàng: huyền (低降) · xóm: sắc (高升)
?
詞義
住在附近的人,鄰居
常用搭配
hàng xóm thân thiện
友善的鄰居
gặp hàng xóm
遇見鄰居
例句
Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.
我的鄰居很善良。
Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.
我每天早上都會和鄰居打招呼。
出現在這些詞條中
bà già
老太太
chào hỏi
打招呼
thăm hỏi
慰問
bác gái
大媽
nhìn trộm
偷窺
buôn chuyện
八卦
đi chơi nhà
串門子
làm kinh động
驚動
相關詞彙
gõ cửa
敲門
nhà bên cạnh
隔壁
thùng thư
信箱
khoá
鎖
két sắt
保險箱
tủ
櫃子
常見問題
「鄰居」越南語怎麼說?
「鄰居」的越南語是 hàng xóm。
hàng xóm 是什麼意思?
hàng xóm 的意思是「鄰居」(名詞)。住在附近的人,鄰居
hàng xóm 怎麼發音?
hàng xóm 有 2 個音節:hàng: huyền (低降) · xóm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng xóm 常用嗎?
hàng xóm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hàng xóm 在句子裡怎麼用?
例如:Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.(我的鄰居很善良。);Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.(我每天早上都會和鄰居打招呼。)。
想讓「hàng xóm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store