YiWordsYiWords

hàng xóm

鄰居

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hàng: huyền (低降) · xóm: sắc (高升) ?

hàng xóm 鄰居

詞義

常用搭配

hàng xóm thân thiện
友善的鄰居
gặp hàng xóm
遇見鄰居

例句

Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.
我的鄰居很善良。
Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.
我每天早上都會和鄰居打招呼。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鄰居」越南語怎麼說?
「鄰居」的越南語是 hàng xóm。
hàng xóm 是什麼意思?
hàng xóm 的意思是「鄰居」(名詞)。住在附近的人,鄰居
hàng xóm 怎麼發音?
hàng xóm 有 2 個音節:hàng: huyền (低降) · xóm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng xóm 常用嗎?
hàng xóm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hàng xóm 在句子裡怎麼用?
例如:Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.(我的鄰居很善良。);Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.(我每天早上都會和鄰居打招呼。)。

想讓「hàng xóm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始