YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
chấp nhận
chấp nhận
接受
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chấp: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)
?
詞義
接受
常用搭配
chấp nhận sự thật
接受事實
chấp nhận lời mời
接受邀請
例句
Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
我接受你的道歉。
Cô ấy không chấp nhận thất bại.
她不接受失敗。
出現在這些詞條中
số phận
命運
đạo văn
抄襲
đành phải
不得不
đa số
多數
hiện thực
現實
相關詞彙
chào hỏi
打招呼
chào mừng
歡迎
chấp pháp
執法
chapanda
茶百道
常見問題
「接受」越南語怎麼說?
「接受」的越南語是 chấp nhận。
chấp nhận 是什麼意思?
chấp nhận 的意思是「接受」(動詞)。接受
chấp nhận 怎麼發音?
chấp nhận 有 2 個音節:chấp: sắc (高升) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chấp nhận 常用嗎?
chấp nhận 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
chấp nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.(我接受你的道歉。);Cô ấy không chấp nhận thất bại.(她不接受失敗。)。
想讓「chấp nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store