YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiến hành
tiến hành
進行
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiến: sắc (高升) · hành: huyền (低降)
?
詞義
著手進行某事
常用搭配
tiến hành kiểm tra
進行檢查
tiến hành nghiên cứu
進行研究
例句
Chúng tôi sẽ tiến hành họp.
我們將進行會議。
Họ tiến hành sửa chữa nhà.
他們進行房屋修理。
出現在這些詞條中
mua lại và sáp nhập
併購
sàng lọc
篩選
có trật tự
有秩序
không quân
空軍
日常瑣事
nhận được
得到
không ăn được
吃不到
xiếc
把戲
vào cửa
入場
bỏ đi
離開
dấu chân
足跡
常見問題
「進行」越南語怎麼說?
「進行」的越南語是 tiến hành。
tiến hành 是什麼意思?
tiến hành 的意思是「進行」(動詞)。著手進行某事
tiến hành 怎麼發音?
tiến hành 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến hành 常用嗎?
tiến hành 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tiến hành 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tiến hành họp.(我們將進行會議。);Họ tiến hành sửa chữa nhà.(他們進行房屋修理。)。
想讓「tiến hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store