YiWordsYiWords

xuất hiện

出現

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · hiện: nặng (低短塞音) ?

xuất hiện 出現

詞義

常用搭配

xuất hiện vấn đề
出現問題
xuất hiện trên màn hình
出現在螢幕上

例句

Một lỗi đã xuất hiện.
出現了一個錯誤。
Anh ấy xuất hiện ở cửa.
他出現在門口。

出現在這些詞條中

出行必備動詞

常見問題

「出現」越南語怎麼說?
「出現」的越南語是 xuất hiện。
xuất hiện 是什麼意思?
xuất hiện 的意思是「出現」(動詞)。出現,顯現出來
xuất hiện 怎麼發音?
xuất hiện 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · hiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất hiện 常用嗎?
xuất hiện 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
xuất hiện 在句子裡怎麼用?
例如:Một lỗi đã xuất hiện.(出現了一個錯誤。);Anh ấy xuất hiện ở cửa.(他出現在門口。)。

想讓「xuất hiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始