YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chật hẹp
chật hẹp
狹窄
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chật: nặng (低短塞音) · hẹp: nặng (低短塞音)
?
詞義
狹窄,空間小
常用搭配
phòng chật hẹp
狹窄的房間
例句
Căn phòng này khá chật hẹp.
這個房間很狹窄。
Đường phố chật hẹp vào giờ cao điểm.
高峰時段街道很狹窄。
相關詞彙
mọi nhà
家家戶戶
người thuê
房客
siết
勒緊
ổ khóa
鎖芯
đồ trang trí
裝飾品
cưa máy
電鋸
常見問題
「狹窄」越南語怎麼說?
「狹窄」的越南語是 chật hẹp。
chật hẹp 是什麼意思?
chật hẹp 的意思是「狹窄」(形容詞)。狹窄,空間小
chật hẹp 怎麼發音?
chật hẹp 有 2 個音節:chật: nặng (低短塞音) · hẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chật hẹp 常用嗎?
chật hẹp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chật hẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng này khá chật hẹp.(這個房間很狹窄。);Đường phố chật hẹp vào giờ cao điểm.(高峰時段街道很狹窄。)。
想讓「chật hẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store