YiWordsYiWords

đồ trang trí

裝飾品

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — đồ: huyền (低降) · trang: ngang (平音) · trí: sắc (高升) ?

đồ trang trí 裝飾品

詞義

常用搭配

mua đồ trang trí
買裝飾品
trang trí nhà cửa
裝飾房屋

例句

Tôi thích sưu tập đồ trang trí nhỏ.
我喜歡收集小裝飾品。
Đồ trang trí giúp căn phòng đẹp hơn.
裝飾品讓房間更漂亮。

日常配飾精選

常見問題

「裝飾品」越南語怎麼說?
「裝飾品」的越南語是 đồ trang trí。
đồ trang trí 是什麼意思?
đồ trang trí 的意思是「裝飾品」(名詞)。用來美化空間的裝飾物品
đồ trang trí 怎麼發音?
đồ trang trí 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · trang: ngang (平音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ trang trí 常用嗎?
đồ trang trí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồ trang trí 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích sưu tập đồ trang trí nhỏ.(我喜歡收集小裝飾品。);Đồ trang trí giúp căn phòng đẹp hơn.(裝飾品讓房間更漂亮。)。

想讓「đồ trang trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始