YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mọi nhà
mọi nhà
家家戶戶
片語
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mọi: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降)
?
詞義
形容家家戶戶,眾多家庭
常用搭配
mọi nhà đều vui
千家萬戶都高興
mọi nhà đón tết
千家萬戶過春節
例句
Tết đến, mọi nhà đều sum họp.
春節到了,千家萬戶都團聚。
Mọi nhà đều treo đèn lồng.
千家萬戶都掛燈籠。
相關詞彙
người thuê
房客
siết
勒緊
ổ khóa
鎖芯
đồ trang trí
裝飾品
cưa máy
電鋸
sang trọng
豪華
常見問題
「家家戶戶」越南語怎麼說?
「家家戶戶」的越南語是 mọi nhà。
mọi nhà 是什麼意思?
mọi nhà 的意思是「家家戶戶」(片語)。形容家家戶戶,眾多家庭
mọi nhà 怎麼發音?
mọi nhà 有 2 個音節:mọi: nặng (低短塞音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mọi nhà 常用嗎?
mọi nhà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mọi nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tết đến, mọi nhà đều sum họp.(春節到了,千家萬戶都團聚。);Mọi nhà đều treo đèn lồng.(千家萬戶都掛燈籠。)。
想讓「mọi nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store