YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chật kín
chật kín
爆滿
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chật: nặng (低短塞音) · kín: sắc (高升)
?
詞義
爆滿,擠得滿滿的
常用搭配
phòng chật kín
房間爆滿
khán giả chật kín
觀眾爆滿
例句
Rạp chiếu phim chật kín người.
電影院裡人滿為患。
Hội trường chật kín khán giả.
會場觀眾爆滿。
出現在這些詞條中
khán đài
看台
情緒狀態
trằn trọc
輾轉難眠
làm xấu mặt
出醜
gây náo loạn
起鬨
di nguyện
遺願
nỗi lo về sau
後顧之憂
cười gượng
苦笑
常見問題
「爆滿」越南語怎麼說?
「爆滿」的越南語是 chật kín。
chật kín 是什麼意思?
chật kín 的意思是「爆滿」(形容詞)。爆滿,擠得滿滿的
chật kín 怎麼發音?
chật kín 有 2 個音節:chật: nặng (低短塞音) · kín: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chật kín 常用嗎?
chật kín 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chật kín 在句子裡怎麼用?
例如:Rạp chiếu phim chật kín người.(電影院裡人滿為患。);Hội trường chật kín khán giả.(會場觀眾爆滿。)。
想讓「chật kín」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store