YiWordsYiWords

khán đài

看台

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — khán: sắc (高升) · đài: huyền (低降) ?

khán đài 看台

詞義

常用搭配

khán đài sân vận động
體育場看台
ngồi trên khán đài
坐在看台上

例句

Khán đài chật kín người xem.
看台上坐滿了觀眾。
Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.
我坐在看台上看足球。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「看台」越南語怎麼說?
「看台」的越南語是 khán đài。
khán đài 是什麼意思?
khán đài 的意思是「看台」(名詞)。看台,觀眾席
khán đài 怎麼發音?
khán đài 有 2 個音節:khán: sắc (高升) · đài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khán đài 常用嗎?
khán đài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khán đài 在句子裡怎麼用?
例如:Khán đài chật kín người xem.(看台上坐滿了觀眾。);Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.(我坐在看台上看足球。)。

想讓「khán đài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始