YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khán đài
khán đài
看台
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khán: sắc (高升) · đài: huyền (低降)
?
詞義
看台,觀眾席
常用搭配
khán đài sân vận động
體育場看台
ngồi trên khán đài
坐在看台上
例句
Khán đài chật kín người xem.
看台上坐滿了觀眾。
Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.
我坐在看台上看足球。
出現在這些詞條中
hò hét
吶喊
相關詞彙
Nhân Mã
射手座
không có gì cả
一無所有
khả thi
可行
khoản tiền
款項
số dư
餘額
kế sách
計策
常見問題
「看台」越南語怎麼說?
「看台」的越南語是 khán đài。
khán đài 是什麼意思?
khán đài 的意思是「看台」(名詞)。看台,觀眾席
khán đài 怎麼發音?
khán đài 有 2 個音節:khán: sắc (高升) · đài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khán đài 常用嗎?
khán đài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khán đài 在句子裡怎麼用?
例如:Khán đài chật kín người xem.(看台上坐滿了觀眾。);Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.(我坐在看台上看足球。)。
想讓「khán đài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store