YiWordsYiWords

làm xấu mặt

出醜

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — làm: huyền (低降) · xấu: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

làm xấu mặt 出醜

詞義

常用搭配

làm xấu mặt gia đình
讓家裡出醜
làm xấu mặt bạn bè
讓朋友出醜

例句

Anh ấy đã làm xấu mặt cả nhóm.
他讓整個團隊出醜了。
Đừng làm xấu mặt tôi trước mặt mọi người.
別在大家面前讓我出醜。

相關詞彙

常見問題

「出醜」越南語怎麼說?
「出醜」的越南語是 làm xấu mặt。
làm xấu mặt 是什麼意思?
làm xấu mặt 的意思是「出醜」(動詞)。讓自己或他人在眾人面前丟臉
làm xấu mặt 怎麼發音?
làm xấu mặt 有 3 個音節:làm: huyền (低降) · xấu: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm xấu mặt 常用嗎?
làm xấu mặt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
làm xấu mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã làm xấu mặt cả nhóm.(他讓整個團隊出醜了。);Đừng làm xấu mặt tôi trước mặt mọi người.(別在大家面前讓我出醜。)。

想讓「làm xấu mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始