YiWordsYiWords

chất xúc tác

催化劑

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — chất: sắc (高升) · xúc: sắc (高升) · tác: sắc (高升) ?

chất xúc tác 催化劑

詞義

常用搭配

chất xúc tác sinh học
生物催化劑
vai trò của chất xúc tác
催化劑的作用

例句

Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.
催化劑能加快反應速度。
Enzyme là một loại chất xúc tác.
酶是一種催化劑。

相關詞彙

常見問題

「催化劑」越南語怎麼說?
「催化劑」的越南語是 chất xúc tác。
chất xúc tác 是什麼意思?
chất xúc tác 的意思是「催化劑」(名詞)。能加快化學反應速度但自身不變的物質
chất xúc tác 怎麼發音?
chất xúc tác 有 3 個音節:chất: sắc (高升) · xúc: sắc (高升) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất xúc tác 常用嗎?
chất xúc tác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chất xúc tác 在句子裡怎麼用?
例如:Chất xúc tác giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn.(催化劑能加快反應速度。);Enzyme là một loại chất xúc tác.(酶是一種催化劑。)。

想讓「chất xúc tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始