YiWordsYiWords

cây cối

樹木

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cây: ngang (平音) · cối: sắc (高升) ?

cây cối 樹木

詞義

常用搭配

trồng cây cối
種樹木
bảo vệ cây cối
保護樹木

例句

Cây cối xanh tươi quanh nhà.
房子周圍樹木茂盛。
Chúng ta nên bảo vệ cây cối.
我們應該保護樹木。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樹木」越南語怎麼說?
「樹木」的越南語是 cây cối。
cây cối 是什麼意思?
cây cối 的意思是「樹木」(名詞)。樹木
cây cối 怎麼發音?
cây cối 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · cối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây cối 常用嗎?
cây cối 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cây cối 在句子裡怎麼用?
例如:Cây cối xanh tươi quanh nhà.(房子周圍樹木茂盛。);Chúng ta nên bảo vệ cây cối.(我們應該保護樹木。)。

想讓「cây cối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始